Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3200642433
ベトナム語名称 Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp
住所 Tầng 3 Tòa nhà Miền trung, Đường Điện Biên Phủ, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hà
事業登録証の交付日 29/05/2015
営業開始日 15/08/2017
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 05:22

事業分野

S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp に関するよくあるご質問

Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp の納税者番号は何ですか?
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp の納税者番号は 3200642433(15/08/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3200642433 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3200642433 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 32 は区分番号、中央の7桁 0064243 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp は現在も活動していますか?
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp(納税者番号 3200642433)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp の住所はどこですか?
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp の本店所在地は Tầng 3 Tòa nhà Miền trung, Đường Điện Biên Phủ, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Phường Nam Đông Hà、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp の代表者は誰ですか?
Trung tâm phát triển xã hội và Tư vấn doanh nghiệp の 代表者 は Lê Hà です(納税者番号 3200642433 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Nam Đông Hà の事業者統計

1,177 事業者総数
654 営業中
522 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 399
建設業 197
製造業 115
専門・科学・技術サービス業 106
運輸業・倉庫業 69
管理・補助的経済活動 40

法的形態別

有限責任会社 426
一人有限責任会社 423
株式会社 231
個人企業 39
その他の国家機関 17
協同組合 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 653
活動停止、税務コード失効手続き未完了 292
登録住所で営業していない 124
一時休業中 73
活動停止、税務コード失効手続き完了 33
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Lê Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH HL & HTK

納税者番号: 3401259492
Đường 26, Thôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ACROTECH

納税者番号: 0110822235
NO6C-LK61, khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GANG THÉP QUỐC THẮNG

納税者番号: 5801512841
Lô B18 Đông Tĩnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG ĐỊNH TÂM ĐƯỜNG

納税者番号: 0110589317
Số 2, ngách 35/17 đường Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DƯỢC LIỆU ĐỊNH TÂM ĐƯỜNG

納税者番号: 0110471347
Số 104 ngõ 104 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EZ STUDIO

納税者番号: 0317525944
170/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG VIỆT TIẾN

納税者番号: 0109875144
Số nhà 11 ngõ 292 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẮC ĐỊA TOÀN CẦU LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801474949
246 Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MOB CONCEPT

納税者番号: 0316563665
170/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TÀI CHÍNH CHO VAY QLINK VIỆT NAM

納税者番号: 0108812769
Số 46 ngõ 52 phố Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.