Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3200600507
ベトナム語名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang
略称 CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN NHẬT MINH KHANG
取引名 CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN NHẬT MINH KHANG
住所 Số 91 Lê Lợi, Phường Đông Lễ(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hà
事業登録証の交付日 04/11/2014
営業開始日 07/11/2014
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 05:35

事業分野

G4662 金属・金属鉱石卸売業
F42900 その他の土木構築物建設業
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G4632 食料品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
H4933 道路貨物運送業

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang に関するよくあるご質問

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang の納税者番号は何ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang の納税者番号は 3200600507(07/11/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3200600507 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang のデータは、17/09/2026 05:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang は CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN NHẬT MINH KHANG という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3200600507 でも同じ結果が得られます。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang、納税者番号 3200600507、住所 Số 91 Lê Lợi, Phường Đông Lễ(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Nhật Minh Khang の主要な事業分野は Bán buôn kim loại và quặng kim loại.(事業分野コード G4662)。このほか、5 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

法定代表者が "Nguyễn Thị Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,312 件です

CÔNG TY TNHH CỬA NHÔM KÍNH BÌNH AN

納税者番号: 0801508860
Số 92 Quán Thánh, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ OPEN C

納税者番号: 0111643486
Số 6, ngõ 179 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AEROCO GLOBAL COFFEE

納税者番号: 6001848298
161 tổ 6 , Tổ dân phố Cao Thành, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMARTMED

納税者番号: 0111631804
Số 12, Ngõ 115 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HÀ PHÚC

納税者番号: 0901252588
Xóm đê Nam Hòa, Tổ dân phố Nhân Dục, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN CENRENTAL

納税者番号: 0319697025
5 Đường Chánh Hưng, Khu Dân Cư Đại Phúc, Ấp 29, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ẨM THỰC XINYUE

納税者番号: 2500784250
Tổ dân phố Đông Mướp, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT AN NGUYỆT

納税者番号: 4900949398
Số nhà 08, khối Hoàng Long, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN HÀ

納税者番号: 3101159761
đường Hồ Nguyên Trừng, TDP Tây Lộc Đại, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ BẢNG

納税者番号: 5500688104
Bản Chiềng Đi 1, Xã Vân Hồ, Sơn La, Việt Nam.