Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3200596177
ベトナム語名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát
略称 CÔNG TY TNHH MTV XUÂN TRUNG PHÁT
取引名 CÔNG TY TNHH MTV XUÂN TRUNG PHÁT
住所 Số 290 Quốc lộ 9, Khóm Tây Chín, Thị trấn Lao Bảo(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Xuân
事業登録証の交付日 12/06/2014
営業開始日 13/09/2014
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 09/09/2026 01:22

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業
C2220 プラスチック製品製造業
C24100 鉄鋼業
C24200 非鉄金属製造業
C24310 鉄鋼鋳物製造業
C24320 非鉄金属鋳物製造業
C25110 金属製構造物製造業
C25120 金属製容器・貯蔵槽製造業
C25910 金属鍛造品・打抜き製品・粉末冶金製品製造業
C25920 金属製品表面処理業・機械加工業
C25930 切削工具・手工具・一般金物製造業
C2599 その他の未分類金属製品製造業
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G46310 米穀・麦類・粉類卸売業
G4632 食料品卸売業
G4633 飲料卸売業
G46340 たばこ卸売業
G4641 繊維品・衣服・履物卸売業
G4649 その他の家庭用品卸売業
G46530 農業용機械器具・部品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
G4662 金属・金属鉱石卸売業
G46900 各種商品卸売業
G47110 各種商品小売業(食料品・飲料・たばこ主体)
G4719 その他の各種商品小売業
G47210 穀類専門小売業
G47230 飲料専門小売業
G4751 繊維品専門小売業
G47530 じゅうたん・カーテン・床壁仕上材専門小売業
G4759 家具・家庭用電気機械器具・照明器具専門小売業
A02210 素材生産業
A02220 木材以外の林産物採取業
C1104 清涼飲料・鉱泉水製造業
C1610 製材業および木材保存業
C16210 合板・単板・人造板製造業
C16220 建築用木製品製造業
C16230 木箱・木製容器製造業
C1629 その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業
C2013 プラスチック・合成ゴム(初形)製造業

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát に関するよくあるご質問

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát、納税者番号 3200596177、住所 Số 290 Quốc lộ 9, Khóm Tây Chín, Thị trấn Lao Bảo(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát の代表者は誰ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát の 代表者 は Đặng Thị Xuân です(納税者番号 3200596177 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát は現在も活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát(納税者番号 3200596177)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát の納税者番号は何ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát の納税者番号は 3200596177(13/09/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuân Trung Phát は CÔNG TY TNHH MTV XUÂN TRUNG PHÁT という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3200596177 でも同じ結果が得られます。

法定代表者が "Đặng Thị Xuân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 33 件です

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI XUÂN KHANG

納税者番号: 5000919297
Thôn Ninh Tân, Xã Sơn Thủy, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XT HOME DECOR

納税者番号: 5801568442
Thửa đất số 372, tờ bản đồ số 63, Thôn 13, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRIPVIA

納税者番号: 0111352039
14/3 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOÀNG NGUYÊN

納税者番号: 5901242349
40 Phan Bội Châu, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA NAM PHÁT

納税者番号: 0111082946
Tầng 1 và Tầng 2, Số 16 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GMT PHƯỚC LẬP

納税者番号: 1201696389
Ấp Phú Mỹ, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀ HỒNG PHÁT

納税者番号: 3703292376
151/70A Lê Văn Tiên, Kp Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEE ENGLISH

納税者番号: 5702176395
Số 553 Trần Quốc Tảng, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIM HUỲNH DŨNG

納税者番号: 0402262862
Lô 20, chợ Mân Thái, đường Phùng Tá Chu, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NASCI

納税者番号: 0110781892
Xóm Vang, Xã Cổ Loa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.