Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị
| 納税者番号 | 3200536763 |
| ベトナム語名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị |
| 略称 | CÔNG TY TNHH MTV KHÁNH THÀNH QUẢNG TRỊ |
| 取引名 | CÔNG TY TNHH MTV KHÁNH THÀNH QUẢNG TRỊ |
| 住所 | Thôn Của, Xã Hướng Tân(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Hạ Quốc Đăng |
| 事業登録証の交付日 | 15/05/2012 |
| 営業開始日 | 15/05/2012 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 17/09/2026 07:26 |
事業分野
| G46900 | 各種商品卸売業 |
| F42102 | 道路建設業 |
| F42200 | ライフライン・公共設備建設業 |
| G4620 | 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業 |
| G46204 | 飼料・飼料原料卸売業 |
| G46310 | 米穀・麦類・粉類卸売業 |
| G4632 | 食料品卸売業 |
| G46326 | 砂糖・乳製品・菓子・穀粉及びでん粉製品卸売業 |
| G4633 | 飲料卸売業 |
| G46412 | じゅうたん・寝具・カーテン・その他の繊維製品卸売業 |
| G46493 | 香水・化粧品・小間物卸売業 |
| G46494 | 陶磁器・ガラス器卸売業 |
| G46495 | 家庭用電気機械器具・照明器具卸売業 |
| G46496 | 家具・什器卸売業 |
| G46497 | 書籍・雑誌・文房具卸売業 |
| G46510 | コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業 |
| G46520 | 電子・通信機器・部品卸売業 |
| G46594 | 事務用機械器具卸売業(コンピュータ・同周辺機器を除く) |
| G46635 | 塗料・ニス卸売業 |
| G46691 | 肥料・農薬・その他の農業用化学製品卸売業 |
| H4933 | 道路貨物運送業 |
| G47530 | じゅうたん・カーテン・床壁仕上材専門小売業 |
| G47592 | 家具専門小売業 |
| C16291 | その他の木製品製造業 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị に関するよくあるご質問
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị の主要な事業分野は Bán buôn tổng hợp .(事業分野コード G46900)。このほか、23 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị の代表者は誰ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị の 代表者 は Hạ Quốc Đăng です(納税者番号 3200536763 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị の住所はどこですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị の本店所在地は Thôn Của, Xã Hướng Tân(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Quảng Trị の管轄地域にあります。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị は現在も活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khánh Thành Quảng Trị(納税者番号 3200536763)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3200536763 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3200536763 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 32 は区分番号、中央の7桁 0053676 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.