Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3200296039
ベトナム語名称 Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong
住所 Thị trấn ái tử, Xã Triệu Phong, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Lê Minh Thảo
事業登録証の交付日 28/04/2008
営業開始日 01/01/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 13:35

事業分野

P85200 初等教育

Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong に関するよくあるご質問

Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong は現在も活動していますか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong(納税者番号 3200296039)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong の住所はどこですか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong の本店所在地は Thị trấn ái tử, Xã Triệu Phong, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Xã Triệu Phong、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong の代表者は誰ですか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong の 代表者 は Lê Minh Thảo です(納税者番号 3200296039 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong の主要な事業分野は Giáo dục tiểu học(事業分野コード P85200)。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Triệu Phong、納税者番号 3200296039、住所 Thị trấn ái tử, Xã Triệu Phong, Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Triệu Phong の事業者統計

135 事業者総数
74 営業中
60 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

建設業 29
製造業 28
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 27
農業、林業及び漁業 8
管理・補助的経済活動 6
教育・学習支援業 6

法的形態別

有限責任会社 51
一人有限責任会社 39
株式会社 16
その他の国家機関 9
個人企業 8
協会・団体・社会基金 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 74
活動停止、税務コード失効手続き未完了 32
活動停止、税務コード失効手続き完了 13
登録住所で営業していない 11
一時休業中 4
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Lê Minh Thảo" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ANH NGỮ IPA

納税者番号: 0901166441
Nhà số THU-35A Khu nhà phố Thủy Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH REAL VIO

納税者番号: 3703163684
13 đường D1, Khu Nhà Ở Hoàng Nam 3, 2D Đào Duy Từ, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH REAL VIO

納税者番号: 3703325180
13 đường D1, Khu Nhà Ở Hoàng Nam 3, 2D Đào Duy Từ, Khu phố Đ, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MINH LONG PHÚ MỸ

納税者番号: 3502481221
Khu Phố 4, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẮC KÈ HOA

納税者番号: 3301713105
12 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG HIỆP THÀNH

納税者番号: 3801271102
Hẻm 393, ấp 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG NỘI NGOẠI THẤT TM&DV MINH THẢO

納税者番号: 2100669359
Số 9B Đường Võ Văn Kiệt, Khóm 8, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIN HỌC SIÊU TỐC - CHI NHÁNH CẦU GIẤY HÀ NỘI

納税者番号: 0311427563-004
Số 60 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THANH THỊNH PHÁT

納税者番号: 3801243810
Đường Lê Quý Đôn, tổ 5, khu phố Bình Thiện, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN BẢO AN

納税者番号: 3502438787
Tổ 1, Khu phố 4, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.