Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3200295941
ベトナム語名称Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong
住所146 Lê Duẩn, Xã Triệu Phong, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Việt
営業開始日30/12/2008
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 05:29

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong に関するよくあるご質問

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong、納税者番号 3200295941、住所 146 Lê Duẩn, Xã Triệu Phong, Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong の住所はどこですか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong の本店所在地は 146 Lê Duẩn, Xã Triệu Phong, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Xã Triệu Phong、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong の納税者番号は 3200295941(30/12/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong は現在も活動していますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Triệu Phong(納税者番号 3200295941)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Triệu Phong の事業者統計

135事業者総数
74営業中
60廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

建設業29
製造業28
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業27
農業、林業及び漁業8
管理・補助的経済活動6
教育・学習支援業6

法的形態別

有限責任会社51
一人有限責任会社39
株式会社16
その他の国家機関9
個人企業8
協会・団体・社会基金3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み74
活動停止、税務コード失効手続き未完了32
活動停止、税務コード失効手続き完了13
登録住所で営業していない11
一時休業中4
登録住所での営業状況を確認中1

法定代表者が "Nguyễn Văn Việt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 472 件です

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN VIỆT

納税者番号:1801840877
Số 146, Ấp Thới Bình A2, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DV&TM VIỆT HƯỜNG IVM

納税者番号:2803249012
Thôn Ngọc Sơn, Xã Lương Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ DV MINH KHANG

納税者番号:5300857147
Số nhà 114, đường F5, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP VIỆT HỒNG

納税者番号:4101697987
Thôn Hòa Bình, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP INNOMEC

納税者番号:0111606117
Thôn Ấp Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH ANH TH

納税者番号:2803240281
Thôn Quý Tài, Xã Thiệu Toán, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TV MINH CHÂU

納税者番号:2401083053
TDP Chàng, Phường Tự Lạn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP HÀ THÀNH

納税者番号:0111564065
Số nhà 22, ngõ 28 đường Vành Đai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN GOINGTRANS

納税者番号:0111537167
Tầng 2, Số nhà 41 Lô A Ngõ 26 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT VÂN HƯNG YÊN

納税者番号:0901240663
Thôn Thư Thị, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.