Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3101141891
ベトナム語名称 Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị
住所 61 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Tuynh
事業登録証の交付日 09/07/2025
営業開始日 09/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 10/10/2026 05:41

事業分野

O84 公務(他に分類されるものを除く)

Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị に関するよくあるご質問

Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, quản lý NN, an ninh quốc phòng và bảo đảm XH bắt buộc(事業分野コード O84)。
Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị は現在も活動していますか?
Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị(納税者番号 3101141891)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(10/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3101141891 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị のデータは、10/10/2026 05:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị の代表者は誰ですか?
Trung tâm huấn luyện và thi đấu Thể thao tỉnh Quảng Trị の 代表者 は Nguyễn Văn Tuynh です(納税者番号 3101141891 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3101141891 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3101141891 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 31 は区分番号、中央の7桁 0114189 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Đồng Hới の事業者統計

2,598 事業者総数
1,283 営業中
1,314 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 756
建設業 416
宿泊業・飲食サービス業 271
専門・科学・技術サービス業 208
製造業 169
管理・補助的経済活動 123

法的形態別

有限責任会社 1,948
株式会社 305
個人企業 119
その他の国家機関 53
一人有限責任会社 50
未分類 25

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,282
登録住所で営業していない 913
活動停止、税務コード失効手続き未完了 205
一時休業中 127
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Nguyễn Văn Tuynh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHÍNH PHÁT

納税者番号: 0601281570
Xóm Xuân Thịnh, Xã Hải Xuân, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI HÙNG ANH

納税者番号: 3502527187
Số 888/52/8A Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NHÂN LỰC VÀ DU LỊCH NGUYỄN QUYỀN

納税者番号: 0901131311
Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẮNG THỦY

納税者番号: 0110030550
Nhà số 6, Tổ dân phố số 3, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỨ PHÚ QUÝ

納税者番号: 0110797613
Số nhà 45, Ngõ 113 Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM VIỆT PHÁT

納税者番号: 0202159258
04/21/56/273 Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ VIỆT NAM

納税者番号: 0109557649
B4 Căn 02 Shophouse An Phú, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY TAM HỢP

納税者番号: 2301148363
Đường 36, thôn Mao Trung, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ THIỆN QUÝ

納税者番号: 0109198238
Đội 5, Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOME BUILDING VIỆT NAM

納税者番号: 0108881635
Khu Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.