Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3101129333
ベトナム語名称Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị
住所135 Phạm Văn Đồng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hương Giang
営業開始日04/03/2024
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 06:57

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị に関するよくあるご質問

Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị の代表者は誰ですか?
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị の 代表者 は Nguyễn Thị Hương Giang です(納税者番号 3101129333 に紐づく税務登録情報による)。
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị の住所はどこですか?
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị の本店所在地は 135 Phạm Văn Đồng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Hới、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị は現在も活動していますか?
Ban Quản lý dự án Cải thiện thu nhập và nguồn nhân lực tỉnh Quảng Trị(納税者番号 3101129333)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3101129333 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3101129333 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 31 は区分番号、中央の7桁 0112933 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Đồng Hới の事業者統計

2,598事業者総数
1,283営業中
1,314廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業756
建設業416
宿泊業・飲食サービス業271
専門・科学・技術サービス業208
製造業169
管理・補助的経済活動123

法的形態別

有限責任会社1,948
株式会社305
個人企業119
その他の国家機関53
一人有限責任会社50
未分類25

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,282
登録住所で営業していない913
活動停止、税務コード失効手続き未完了205
一時休業中127
活動停止、税務コード失効手続き完了69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Thị Hương Giang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 230 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIANG NHI

納税者番号:0111569338
Số 43B ngõ 64 Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHỞI VƯỢNG LOGISTICS

納税者番号:0111529656
Thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TNHH TMDV GIANG 89

納税者番号:0319545061
Số 48/1 Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY TIỀN HẢI

納税者番号:1001329977
Số nhà 113, phố Lê Lợi, tổ 10, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THE LOCALS

納税者番号:0402332767
53 Mai Thúc Lân, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN SÁNG TẠO VÀ DỊCH VỤ ÁNH DƯƠNG

納税者番号:2401067781
Số 53 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRIAGRO

納税者番号:0319475544
43/58 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIÁO DỤC NEMO

納税者番号:0111403685
Số 130 ngõ 193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIDI HUB

納税者番号:3604083519
15/12C, Tổ 95, Khu phố 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA SÁNG TẠO PHƯỢNG CÁC MEDIA

納税者番号:0111363520
Số 12 LK4 TĐC, Ngõ 206 đường Thanh Bình, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.