HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3101052419
ベトナム語名称 HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch
住所 Thôn 6, Xã Xuân Trạch(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Quyết Thắng
事業登録証の交付日 04/05/2018
営業開始日 02/07/2018
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 09/10/2026 02:42

事業分野

A016 農業サービス業
A01300 苗木・種苗生産業
A0128 多年生香辛料・薬用・香料作物の栽培
A01120 とうもろこし・その他の穀物の栽培
A0118 野菜・花きの栽培
A01440 羊・山羊・鹿の飼育および繁殖

HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch に関するよくあるご質問

HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch の納税者番号は何ですか?
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch の納税者番号は 3101052419(02/07/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3101052419 の情報は、いつ更新されますか?
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch のデータは、09/10/2026 02:42 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch、納税者番号 3101052419、住所 Thôn 6, Xã Xuân Trạch(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch はどのような事業分野で活動していますか?
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp .(事業分野コード A016)。このほか、5 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch の代表者は誰ですか?
HTX Dịch Vụ Nông Nghiệp Và SXKD Tổng Hợp Xuân Trạch の 代表者 は Hoàng Quyết Thắng です(納税者番号 3101052419 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Hoàng Quyết Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐIỆN MÁY HOÀNG PHÁT

納税者番号: 6001796032
72 Phan Bội Châu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH THÁI TRAVEL

納税者番号: 0110655425
Lk 20 , khu nhà ở thấp tầng thuộc dự án trụ sở làm việc ( cơ sở 2 ) và CHCC kết hợp DVTM tại khu Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI

納税者番号: 4001199811
Số 600 đường Hùng Vương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG ĐẠI DƯƠNG

納税者番号: 2802584811
Thửa đất 71 bản đồ số 31, Thôn 13, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG ÐẠI DƯƠNG (Nộp hộ thuế nhà thầu nước ngoài)

納税者番号: 2803020832
Thửa đất 71 bản đồ số 31, Thôn 13, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XNK ĐẠI LÂM

納税者番号: 2802577243
Khu CN 5, Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PANELVINA

納税者番号: 0901039891
Thôn 4, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BELAR

納税者番号: 4201800613
12/8 Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

HTX Sản Xuất Cam VIETGAP Xã Vĩnh Hảo

納税者番号: 5100421480
Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH

納税者番号: 0105931447
Khu quy hoạch bãi khai thác vật liệu xây dựng tổ dân phố Yên, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.