Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3100484744
ベトナム語名称 Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch
住所 Thôn Pháp Kệ, Xã Quảng Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THẾ LỰC
営業開始日 02/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 12:11

事業分野

R90000 創作・芸術・娯楽活動

Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch に関するよくあるご質問

Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch、納税者番号 3100484744、住所 Thôn Pháp Kệ, Xã Quảng Trạch, Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch の住所はどこですか?
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch の本店所在地は Thôn Pháp Kệ, Xã Quảng Trạch, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Xã Quảng Trạch、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch の納税者番号は 3100484744(02/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch の主要な事業分野は Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(事業分野コード R90000)。
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn hoá -Thể thao và Truyền thông Quảng Trạch(納税者番号 3100484744)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Quảng Trạch の事業者統計

130 事業者総数
73 営業中
57 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

建設業 30
製造業 29
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 18
運輸業・倉庫業 16
専門・科学・技術サービス業 11
農業、林業及び漁業 5

法的形態別

有限責任会社 105
株式会社 7
センター(公共事業・サービス) 4
学校・教育機関 3
その他の国家機関 3
未分類 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 73
登録住所で営業していない 33
活動停止、税務コード失効手続き未完了 16
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
一時休業中 4

法定代表者が "NGUYỄN THẾ LỰC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 34 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỊA ỐC KINH BẮC

納税者番号: 4800953739
Số nhà 42A, Tổ dân phố Sông Hiến 10, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG LỰC

納税者番号: 2803223582
SN 03, Đường DTX01, Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ỨNG PHÓ VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM

納税者番号: 0111063051
Số 24 ngõ 27/56 đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TADA

納税者番号: 4202019681
Thôn Thống Nhất, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG QUÁN ỐC CUBIN

納税者番号: 0318295281
320 Đường Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NÔNG SẢN THÁI LỘC

納税者番号: 5801503967
Thôn 14, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ HỒNG LAM

納税者番号: 3002264814
Thôn Hồng Lam, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI JAPAN

納税者番号: 0110286295
Số 18/87 phố Phượng Trì, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÚC GIA TRANG

納税者番号: 2601084583
Xóm Mố, Xã Yên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LHTB

納税者番号: 0317055174
350/101/41 Đường số 25, Khu Phố 27, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.