Chi cục Thủy lợi Quảng Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3100446509
ベトナム語名称 Chi cục Thủy lợi Quảng Bình
住所 111 Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Trần Xuân Tiến
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 21:46

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Chi cục Thủy lợi Quảng Bình に関するよくあるご質問

Chi cục Thủy lợi Quảng Bình の住所はどこですか?
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình の本店所在地は 111 Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Hới、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình の納税者番号は何ですか?
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình の納税者番号は 3100446509です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình は現在も活動していますか?
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình(納税者番号 3100446509)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3100446509 の情報は、いつ更新されますか?
Chi cục Thủy lợi Quảng Bình のデータは、25/09/2026 21:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Đồng Hới の事業者統計

2,598 事業者総数
1,283 営業中
1,314 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 756
建設業 416
宿泊業・飲食サービス業 271
専門・科学・技術サービス業 208
製造業 169
管理・補助的経済活動 123

法的形態別

有限責任会社 1,948
株式会社 305
個人企業 119
その他の国家機関 53
一人有限責任会社 50
未分類 25

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,282
登録住所で営業していない 913
活動停止、税務コード失効手続き未完了 205
一時休業中 127
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Trần Xuân Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 41 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁP LÝ TIẾN PHÁT

納税者番号: 3101152396
Ngõ 51 nhà số 9 Phan Đăng Lưu, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LOGISTICS TVA

納税者番号: 0110315725
Số 2, Dãy B1, Thôn 25, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 818

納税者番号: 5702132782
Ô số 02, lô C, khu tái định cư phía Đông Nam quảng trường ga, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẮP NGON

納税者番号: 3603890774
Số 219/2E, khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BDS TIẾN PHÁT LAND

納税者番号: 2500690348
Thôn Chiến Thắng, Xã Sông Lô, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHANWOO FOOD

納税者番号: 0317507399
L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VĨNH THỊNH

納税者番号: 0901125773
Số nhà 104, Khu tập thể Địa Chất, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SYSTEM TP VIETNAM

納税者番号: 2500687137
41 Nguyễn Thái Học, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HTC NAM ĐỊNH

納税者番号: 0601237814
Thửa đất số 146, tờ bản đồ số 22, đường Thịnh Thắng, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ULTRA TRAILS VN

納税者番号: 0110066846
Số 16M, ngõ 6, phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.