Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3100359260
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải
住所Thôn Đồn, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Nam
営業開始日15/09/2006
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 06:37

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải(納税者番号 3100359260)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải の納税者番号は 3100359260(15/09/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải の本店所在地は Thôn Đồn, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Xã Trường Ninh、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Vạn Hải、納税者番号 3100359260、住所 Thôn Đồn, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Trường Ninh の事業者統計

142事業者総数
84営業中
57廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

建設業40
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業26
製造業22
運輸業・倉庫業9
農業、林業及び漁業8
鉱業、採石業7

法的形態別

有限責任会社108
協同組合11
株式会社8
個人企業3
一人有限責任会社2
未分類2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み84
登録住所で営業していない32
活動停止、税務コード失効手続き未完了15
一時休業中5
活動停止、税務コード失効手続き完了5
—1

法定代表者が "Trần Văn Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 416 件です

CÔNG TY TNHH TÔN HÀ NAM

納税者番号:0700927255
Tổ dân phố Thi Sơn 4, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM VẠN THÀNH

納税者番号:3703508233
194 Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÚC HÒA

納税者番号:3703507494
Số 29/1, Đường Bình Mỹ 31, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẦN HOÀN TÂN NGUYÊN

納税者番号:3703503612
Số 131, đường D2, KDC Cửu Long, khu phố Bình Đức 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU KHẢI NGUYÊN

納税者番号:3703502665
Số 97, Đường Xóm Quạt, Ấp Xóm Quạt, Xã An Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN SƠN TRANG

納税者番号:2803234792
Thôn Nam Thôn, Xã Tống Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MINH QUÂN BT

納税者番号:2803232837
Nhà bà Nguyễn Thị Mai, phố Tân Thọ, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐĂNG KHOA TAM CỐC

納税者番号:2701008836
SN 48, tổ dân phố 10, đường Phạm Hồng Thái, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TRƯỜNG LINH

納税者番号:0111487741
Số nhà 3 ngách 48/25 đường An Hạ 3, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTS MIỀN NAM

納税者番号:0319520363
499/40/607 Nguyễn Thị Sáng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.