Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3100326586
ベトナム語名称 Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình
住所 Đường Trần Quang Khải, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Ninh
営業開始日 25/11/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 21:49

事業分野

U99000 国際機関・外国政府機関の活動

Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình に関するよくあるご質問

Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình は現在も活動していますか?
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình(納税者番号 3100326586)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế(事業分野コード U99000)。
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình の納税者番号は何ですか?
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình の納税者番号は 3100326586(25/11/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình の住所はどこですか?
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình の本店所在地は Đường Trần Quang Khải, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Hới、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Làng trẻ em SOS Đồng Hới, Quảng Bình、納税者番号 3100326586、住所 Đường Trần Quang Khải, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Đồng Hới の事業者統計

2,598 事業者総数
1,283 営業中
1,314 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 756
建設業 416
宿泊業・飲食サービス業 271
専門・科学・技術サービス業 208
製造業 169
管理・補助的経済活動 123

法的形態別

有限責任会社 1,948
株式会社 305
個人企業 119
その他の国家機関 53
一人有限責任会社 50
未分類 25

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,282
登録住所で営業していない 913
活動停止、税務コード失効手続き未完了 205
一時休業中 127
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Ninh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 30 件です

CÔNG TY TNHH MEKONG CAPABILITY LAB

納税者番号: 0111409912
Số nhà 17, Lô i4, Ngõ 35 Đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NINH NGỌC

納税者番号: 1201725061
60A Thủ Khoa Huân, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CLICKNTAKE

納税者番号: 3703285097
87/11 Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MTV KHÁNH NHI

納税者番号: 4601624169
Ngõ 210, Tổ 05, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WRS

納税者番号: 4201982988
Thôn Phú Khánh Hạ, Xã Diên Lạc, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN NINH

納税者番号: 4101627524
60 - 62 - 64 Nguyễn Nhạc, Xã Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI HÀ THÀNH GROUP

納税者番号: 0110247176
Số 7 ngõ 165 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG UCM DENIM

納税者番号: 0402177550
131-133 Lê Hiến Mai, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC NINH

納税者番号: 0801389109
Thôn 1, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SMARTS

納税者番号: 0109931409
Số 40 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.