HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3100303042
ベトナム語名称 HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I
住所 Đức Phong - Đức Ninh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 ĐẶNG THỊ TUYẾT
事業登録証の交付日 13/04/2001
営業開始日 14/04/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 21:50

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I に関するよくあるご質問

HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I、納税者番号 3100303042、住所 Đức Phong - Đức Ninh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I はどのような事業分野で活動していますか?
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I の代表者は誰ですか?
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I の 代表者 は ĐẶNG THỊ TUYẾT です(納税者番号 3100303042 に紐づく税務登録情報による)。
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I の住所はどこですか?
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I の本店所在地は Đức Phong - Đức Ninh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Hới、Quảng Trị の管轄地域にあります。
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I は現在も活動していますか?
HTX Dịch vụ nông nghiệp Đức Ninh I(納税者番号 3100303042)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Đồng Hới の事業者統計

2,598 事業者総数
1,283 営業中
1,314 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 756
建設業 416
宿泊業・飲食サービス業 271
専門・科学・技術サービス業 208
製造業 169
管理・補助的経済活動 123

法的形態別

有限責任会社 1,948
株式会社 305
個人企業 119
その他の国家機関 53
一人有限責任会社 50
未分類 25

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,282
登録住所で営業していない 913
活動停止、税務コード失効手続き未完了 205
一時休業中 127
活動停止、税務コード失効手続き完了 69
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "ĐẶNG THỊ TUYẾT" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 36 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẶNG TUYẾT ND

納税者番号: 0601311144
Thôn 38, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CON VOI VN

納税者番号: 2301341039
Khu Lãm Trại, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ADIGART

納税者番号: 0318900690
Số 1B, Đường 30, Khu Phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RIMI ASIA

納税者番号: 0318845217
92A – 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trường Mầm non Sơn Đồng 1

納税者番号: 0110849290
Khu đất dịch vụ 25,2 ha, thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHĂN NUÔI TUẤN KIỆT GIA LAI

納税者番号: 5901211492
73 Trần Hưng Đạo, Xã Phú Thiện, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIGHT SNOW VINA

納税者番号: 2500721317
Khu Chợ Cánh, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AN TOÀN HƯNG TIẾN

納税者番号: 0318203428
26/48 Đường TMT9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ẨM THỰC LONG PHÁT 2

納税者番号: 0318159426
Số 473 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ BẢO KHANG

納税者番号: 0110176616
Thôn Thanh Vân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.