Trường Trung học phổ thông Lê Trực

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3100176066
ベトナム語名称Trường Trung học phổ thông Lê Trực
住所Thôn Đông Tân, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Minh Đức
営業開始日31/10/1998
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 06:43

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Trung học phổ thông Lê Trực に関するよくあるご質問

Trường Trung học phổ thông Lê Trực の代表者は誰ですか?
Trường Trung học phổ thông Lê Trực の 代表者 は Nguyễn Minh Đức です(納税者番号 3100176066 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Trung học phổ thông Lê Trực の住所はどこですか?
Trường Trung học phổ thông Lê Trực の本店所在地は Thôn Đông Tân, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam. です。この組織は Xã Tuyên Hoá、Quảng Trị の管轄地域にあります。
Trường Trung học phổ thông Lê Trực は現在も活動していますか?
Trường Trung học phổ thông Lê Trực(納税者番号 3100176066)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3100176066 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3100176066 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 31 は区分番号、中央の7桁 0017606 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường Trung học phổ thông Lê Trực の納税者番号は何ですか?
Trường Trung học phổ thông Lê Trực の納税者番号は 3100176066(31/10/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tuyên Hoá の事業者統計

113事業者総数
70営業中
43廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Trị 全体:事業者 14,108 件、うち営業中は 6,983 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業26
運輸業・倉庫業19
建設業15
鉱業、採石業15
製造業11
教育・学習支援業8

法的形態別

有限責任会社79
株式会社8
協同組合7
個人企業7
学校・教育機関6
一人有限責任会社3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み70
登録住所で営業していない28
活動停止、税務コード失効手続き未完了10
活動停止、税務コード失効手続き完了4
一時休業中1

法定代表者が "Nguyễn Minh Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 722 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DC VNM

納税者番号:0111646180
Số 34 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÍN THỨC

納税者番号:0319705533
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN VẬN

納税者番号:0111624412
Số 17 Ngõ 28 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẠI VIỆT HOME

納税者番号:0319689666
523/39/8 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG 68

納税者番号:5000922469
Tổ 10, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOPEFUL VIỆT NAM

納税者番号:0111599621
Thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH F83

納税者番号:3604113354
335 đường Hùng Vương, khu phố Hiệp Phước, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG LADDOR VIỆT NAM

納税者番号:0111558382
Tầng 11, Tòa nhà Hồng Hà Center, Số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC TELECOM

納税者番号:2401080052
Số nhà 51, Thân Cảnh Phúc, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM TÍN PHÁT

納税者番号:0111497387
Số 4, ngõ 44 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.