Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3002288886
ベトナム語名称Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng
住所Tầng 6, Số 04, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, tp Hà Tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Thành
事業登録証の交付日04/04/2025
営業開始日04/04/2025
会計年度末31/12
データ更新日08/09/2026 19:59

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng に関するよくあるご質問

Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng の代表者は誰ですか?
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng の 代表者 は Nguyễn Văn Thành です(納税者番号 3002288886 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3002288886 の情報は、いつ更新されますか?
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng のデータは、08/09/2026 19:59 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng は現在も活動していますか?
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng(納税者番号 3002288886)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng はどのような事業分野で活動していますか?
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng の納税者番号は何ですか?
Chi Cục Phát Triển Nông Thôn Và Quản Lý Chất Lượng の納税者番号は 3002288886(04/04/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thành Sen の事業者統計

2,124事業者総数
1,073営業中
1,050廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業507
建設業484
専門・科学・技術サービス業246
製造業143
管理・補助的経済活動90
運輸業・倉庫業87

法的形態別

有限責任会社1,117
株式会社676
一人有限責任会社91
個人企業51
その他の国家機関43
協同組合27

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,068
登録住所で営業していない464
活動停止、税務コード失効手続き未完了432
一時休業中92
活動停止、税務コード失効手続き完了62
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5

法定代表者が "Nguyễn Văn Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2,690 件です

CÔNG TY TNHH HOÁ MỸ PHẨM AN KHANG

納税者番号:0111647709
Số 5, Đường 3, Xóm Thanh Giang Trong, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NHÃN TIỀN

納税者番号:1602236981
Số 188 Ấp Long Hòa 2, Xã Long Kiến, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DỊCH VỤ ATMY

納税者番号:0111634530
Số nhà 12A, Ngách 115, Ngõ 122 phố Do Nha, Tổ dân phố số 20 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY SKY DURIAN

納税者番号:6001847304
Thôn 9A, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN INTERSTAY

納税者番号:0111630790
Tầng 3B, Phòng 401, Số nhà 35A, ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH COCONS

納税者番号:6001846639
18B Nguyễn Tất Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THÀNH HOÀNG HG

納税者番号:5100520273
Thôn Xuân Hòa, Xã Tân Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN FUTURE BÌNH PHƯỚC

納税者番号:3801360070
Lô H6, một phần lô H7, Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM THÀNH ĐẠT

納税者番号:3703510458
Số C2-1-10 ,KDC 3/2, Đường Chu Văn An, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THANH TRUNG 88

納税者番号:5400573565
Xóm Thống Nhất, Xã Lạc Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.