Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3002160565
ベトナム語名称 Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam
住所 Số nhà 09/07, ngõ 4 đường sông cày, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Đức Dũng
事業登録証の交付日 30/03/2020
営業開始日 30/04/2020
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 20:30

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam に関するよくあるご質問

Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam の住所はどこですか?
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam の本店所在地は Số nhà 09/07, ngõ 4 đường sông cày, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Xã Thạch Hà、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam の代表者は誰ですか?
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam の 代表者 は Trần Đức Dũng です(納税者番号 3002160565 に紐づく税務登録情報による)。
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam、納税者番号 3002160565、住所 Số nhà 09/07, ngõ 4 đường sông cày, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3002160565 の情報は、いつ更新されますか?
Viện Khoa học Phát triển thuốc cổ truyền Việt Nam のデータは、25/09/2026 20:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Thạch Hà の事業者統計

221 事業者総数
139 営業中
82 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

建設業 58
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 45
専門・科学・技術サービス業 22
製造業 19
運輸業・倉庫業 10
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 9

法的形態別

有限責任会社 120
株式会社 51
一人有限責任会社 15
その他の国家機関 7
人民委員会 6
企業 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 137
登録住所で営業していない 29
活動停止、税務コード失効手続き未完了 28
活動停止、税務コード失効手続き完了 18
一時休業中 7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Trần Đức Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 73 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN IRIS

納税者番号: 0111559918
Số 1+3 ngõ 2A phố Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH SẮT THÉP ĐỨC KHOA

納税者番号: 0901238488
Thôn Giai Phạm, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ GIA PHÁT

納税者番号: 0402325632
50 Nguyễn Thị Cận, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ BÌNH AN HN

納税者番号: 0700904353
Tổ dân phố Phương Khê, Phường Kim Bảng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI TRUNG KIM LIGHTING SOLUTION

納税者番号: 0111124843
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Đường Hoa

納税者番号: 5702189450
Xã Đường Hoa, Xã Đường Hoa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN ENERGY HD

納税者番号: 0801451389
Km 46-47 QL5, Cụm CN Cẩm Thượng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VÀ TM CƠ KHÍ DŨNG NHẠN

納税者番号: 0801414073
Số nhà 51A đường Minh Tân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÀN CHÂN TRẦN

納税者番号: 2400974554
Thôn Tuấn Thịnh, Xã Mỹ Thái, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ HƯƠU SAO GIA SINH

納税者番号: 2700954830
Xóm 9, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.