Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3002144605
ベトナム語名称Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh
住所19 Nguyễn Tất Thành, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN VIẾT TUẤN
営業開始日21/11/2019
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 11:07

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh に関するよくあるご質問

Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh の住所はどこですか?
Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh の本店所在地は 19 Nguyễn Tất Thành, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Phường Thành Sen、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh、納税者番号 3002144605、住所 19 Nguyễn Tất Thành, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3002144605 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3002144605 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0214460 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh の代表者は誰ですか?
Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh の 代表者 は NGUYỄN VIẾT TUẤN です(納税者番号 3002144605 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3002144605 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Thông tin và Xúc tiến, hỗ trợ đầu tư tỉnh Hà Tĩnh のデータは、28/09/2026 11:07 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Thành Sen の事業者統計

2,124事業者総数
1,073営業中
1,050廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業507
建設業484
専門・科学・技術サービス業246
製造業143
管理・補助的経済活動90
運輸業・倉庫業87

法的形態別

有限責任会社1,117
株式会社676
一人有限責任会社91
個人企業51
その他の国家機関43
協同組合27

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,068
登録住所で営業していない464
活動停止、税務コード失効手続き未完了432
一時休業中92
活動停止、税務コード失効手続き完了62
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5

法定代表者が "NGUYỄN VIẾT TUẤN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 115 件です

CÔNG TY TNHH DV&DL TUẤN TRƯỜNG

納税者番号:2803237955
Lô E 13 - MBQH 931, Đường Nguyễn Thiếp, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM-DV TUẤN DƯƠNG PLASTIC PROCESSING

納税者番号:3703483155
số 871, tổ 1, ấp Bố Lá, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHƯ - MINH TRÍ PHÁT

納税者番号:3604105716
Số 6B, tổ Bc, khu phố 4, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH G.PROJECT VIỆT NAM

納税者番号:0319516688
131 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT VIỆT TUẤN

納税者番号:0202348921
Số 2/42/239 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LEGO COFFA

納税者番号:0901236402
12B Phố Cúc, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN HƯNG FOOD

納税者番号:4001329517
Thửa đất số 1035 (TBĐ 17), Thôn La Thọ 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐCV

納税者番号:3502578625
25B04 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG - AN TOÀN & MÔI TRƯỜNG

納税者番号:3604090643
Tổ 14, ấp Long Phước, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH G-FAC VIỆT NAM

納税者番号:0319442429
8A/A14 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.