Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3002131927
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng
住所Thôn 3, Xã Thượng Đức, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Lý
事業登録証の交付日30/01/2019
営業開始日13/03/2019
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日28/09/2026 11:07

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業
I56飲食サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng(納税者番号 3002131927)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng の本店所在地は Thôn 3, Xã Thượng Đức, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Xã Thượng Đức、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng の 代表者 は Nguyễn Thị Lý です(納税者番号 3002131927 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng の主要な事業分野は Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan.(事業分野コード A01)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Đức Bồng、納税者番号 3002131927、住所 Thôn 3, Xã Thượng Đức, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Thượng Đức の事業者統計

30事業者総数
19営業中
11廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

建設業8
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業6
専門・科学・技術サービス業3
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動2
農業、林業及び漁業2
製造業2

法的形態別

有限責任会社19
協同組合5
株式会社2
一人有限責任会社2
その他の会社1
個人企業1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み19
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
登録住所で営業していない4
活動停止、税務コード失効手続き完了2

法定代表者が "Nguyễn Thị Lý" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 529 件です

CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT HP

納税者番号:0801508405
Số 32 đường Hải Hưng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CÂY XANH ĐÔ THỊ NGỌC LINH

納税者番号:2301426839
TDP Giới Tế, Phường Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TCO

納税者番号:2902290205
Khối 6, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÝ THIÊN ÂN

納税者番号:3801360296
Khu phố 3, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM NGUYỄN THỊ LÝ

納税者番号:1001335586
Thôn Thuận Vi 1, Xã Tân Thuận, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ METAI

納税者番号:4900946439
Thôn Tân Hoa, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LÝ HOLDINGS

納税者番号:1702367836
Tổ 4, Khu phố Hòa Lập, Xã Kiên Lương, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LƯU TRỮ SÀI GÒN LT

納税者番号:0319633159
25/83/38 Bùi Quang Là, Khu phố 16, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TRANG SỨC KIM TÀI

納税者番号:3502586545
738 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUỐC KHÁNH

納税者番号:2301410123
Số nhà 08, khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.