Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号3002131726
ベトナム語名称Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen
住所SN 99. đường Hà Tôn Mục, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Từ Công Hải
営業開始日08/03/2019
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 16:02
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

J5913映画・ビデオ・テレビ番組配給業

Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen に関するよくあるご質問

Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen、納税者番号 3002131726、住所 SN 99. đường Hà Tôn Mục, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen の住所はどこですか?
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen の本店所在地は SN 99. đường Hà Tôn Mục, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Phường Thành Sen、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen の納税者番号は 3002131726(08/03/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen の主要な事業分野は Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(事業分野コード J5913)。
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen は現在も活動していますか?
Trung Tâm Văn Hóa - Truyền Thông khu vực Thành Sen(納税者番号 3002131726)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Thành Sen の事業者統計

2,124事業者総数
1,073営業中
1,050廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業507
建設業484
専門・科学・技術サービス業246
製造業143
管理・補助的経済活動90
運輸業・倉庫業87

法的形態別

有限責任会社1,117
株式会社676
一人有限責任会社91
個人企業51
その他の国家機関43
協同組合27

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,068
登録住所で営業していない464
活動停止、税務コード失効手続き未完了432
一時休業中92
活動停止、税務コード失効手続き完了62
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)5