Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh
| 納税者番号 | 3002037716 |
| ベトナム語名称 | Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh |
| 住所 | Số 01, Đường Đặng Dung, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | PHẠM THÁI BÌNH |
| 営業開始日 | 30/08/2016 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 13/10/2026 11:12 |
事業分野
| O84130 | 専門的経済分野の行政 |
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh に関するよくあるご質問
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh の代表者は誰ですか?
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh の 代表者 は PHẠM THÁI BÌNH です(納税者番号 3002037716 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 3002037716 の情報は、いつ更新されますか?
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh のデータは、13/10/2026 11:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh は現在も活動していますか?
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh(納税者番号 3002037716)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(13/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh はどのような事業分野で活動していますか?
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành(事業分野コード O84130)。
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh の納税者番号は何ですか?
Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Tỉnh Hà Tĩnh の納税者番号は 3002037716(30/08/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thành Sen の事業者統計
2,124
事業者総数
1,073
営業中
1,050
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
1,117
株式会社
676
一人有限責任会社
91
個人企業
51
その他の国家機関
43
協同組合
27
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
1,068
登録住所で営業していない
464
活動停止、税務コード失効手続き未完了
432
一時休業中
92
活動停止、税務コード失効手続き完了
62
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
5
法定代表者が "PHẠM THÁI BÌNH" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 64 件です