Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号3001948610
ベトナム語名称Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh
住所Tổ dân phố Hưng Hòa, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hồng Nam
営業開始日09/12/2015
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 20:46

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh に関するよくあるご質問

Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh の代表者は誰ですか?
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh の 代表者 は Nguyễn Hồng Nam です(納税者番号 3001948610 に紐づく税務登録情報による)。
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh の住所はどこですか?
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh の本店所在地は Tổ dân phố Hưng Hòa, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Phường Sông Trí、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh は現在も活動していますか?
Chi cục Thi hành án dân sự thị xã Kỳ Anh(納税者番号 3001948610)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3001948610 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3001948610 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0194861 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Sông Trí の事業者統計

563事業者総数
247営業中
316廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業162
建設業100
製造業56
運輸業・倉庫業42
宿泊業・飲食サービス業41
管理・補助的経済活動39

法的形態別

有限責任会社368
株式会社82
一人有限責任会社37
個人企業31
その他の国家機関11
学校・教育機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み244
活動停止、税務コード失効手続き未完了140
登録住所で営業していない115
活動停止、税務コード失効手続き完了51
一時休業中10
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Nguyễn Hồng Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 71 件です

CÔNG TY TNHH HOA QUẢ SƠN GROUP

納税者番号:6001842955
Số 33 đường TL, Buôn Kmrơng Prơng A, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐT&TM NIKKO VIỆT NAM

納税者番号:2902284184
Số 129, đường Đặng Thai Mai, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DV THÀNH ĐẠT

納税者番号:0111588147
Số 27 ngõ 57 Phố Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỐM SỨ HOÀNG NAM

納税者番号:0111461398
Thửa đất số 4, Tờ bản đồ số 7, Thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU BK

納税者番号:1501162451
Số L107, Khu nhà ở Minh Linh, Khóm 5, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM JSUN

納税者番号:0111185437
Căn SH68, KĐT mới Hạ Đình, ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TNT

納税者番号:0319014776
Số 2 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA NAM ĐÔNG MAI

納税者番号:5702186964
Số 2/122, đường An Lập, Khu Đường Ngang, Phường Đông Mai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO NAM

納税者番号:0111063728
Số 2b, Ngách 264/88 Ngọc Thuỵ, Tổ 13, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GHG PHARMA

納税者番号:0110914013
Số 14-TM1-21 Khu Sunrise G, The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.