Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3001931166
ベトナム語名称 Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí
住所 Tổ dân phố Hưng Hòa, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thành Đô
営業開始日 18/08/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 11:06

事業分野

K649 その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí に関するよくあるご質問

Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí の納税者番号は何ですか?
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí の納税者番号は 3001931166(18/08/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí は現在も活動していますか?
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí(納税者番号 3001931166)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3001931166 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí のデータは、28/09/2026 11:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí の代表者は誰ですか?
Phòng giao dịch Ngân Hàng chính sách xã hội Sông Trí の 代表者 は Nguyễn Thành Đô です(納税者番号 3001931166 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Sông Trí の事業者統計

563 事業者総数
247 営業中
316 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 162
建設業 100
製造業 56
運輸業・倉庫業 42
宿泊業・飲食サービス業 41
管理・補助的経済活動 39

法的形態別

有限責任会社 368
株式会社 82
一人有限責任会社 37
個人企業 31
その他の国家機関 11
学校・教育機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 244
活動停止、税務コード失効手続き未完了 140
登録住所で営業していない 115
活動停止、税務コード失効手続き完了 51
一時休業中 10
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "Nguyễn Thành Đô" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 108 件です

CÔNG TY TNHH VINACTEX

納税者番号: 0319704610
Số 118, Đường B, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH THÀNH ĐÔ

納税者番号: 0111621411
Xóm 3, Thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG THỦY SẢN NAM THÀNH ĐÔ

納税者番号: 0319640981
1/14 Nguyễn Thị Da, Tổ 1, Ấp 4A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VNI MEDIA

納税者番号: 0319442002
Tầng 3 số 51 đường 69 TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ THÀNH ĐÔ

納税者番号: 0111395096
Thôn Núi Sáo, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SẢN XUẤT HONG SHENG

納税者番号: 0202338056
Đầm Cống Kết, Tổ dân phố Tân Khê (tại Công ty TNHH thương mại và xây dựng Mạnh Hùng), Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ SẢN XUẤT GẠCH ÚT NGHIÊN

納税者番号: 1602221142
Ấp Long Hoà, Xã Nhơn Mỹ, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH ĐÔ CAM LÂM

納税者番号: 4202044617
Thôn Lam Sơn, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RED RIVER VIỆT NAM

納税者番号: 0202295740
Số nhà 22B/124 đường Phương Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MR.ĐÔ CAJUN FUSION SEAFOOD

納税者番号: 0318989071
283/16 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.