Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3001896585
ベトナム語名称 Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long
住所 Thôn 7 xã Hương Long, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Thành
事業登録証の交付日 31/12/2014
営業開始日 09/02/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 20:49

事業分野

G47 小売業(自動車・オートバイ等を除く)

Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long に関するよくあるご質問

Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long の主要な事業分野は Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)(事業分野コード G47)。
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long の 代表者 は Nguyễn Văn Thành です(納税者番号 3001896585 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long の住所はどこですか?
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long の本店所在地は Thôn 7 xã Hương Long, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Xã Hương Khê、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long は現在も活動していますか?
Hợp tác xã xây dựng và san lấp mặt bằng Hương Long(納税者番号 3001896585)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3001896585 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3001896585 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0189658 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Hương Khê の事業者統計

245 事業者総数
123 営業中
120 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 91
建設業 42
製造業 31
運輸業・倉庫業 14
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 9
農業、林業及び漁業 9

法的形態別

有限責任会社 157
株式会社 24
個人企業 16
協同組合 12
一人有限責任会社 11
その他の国家機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 121
登録住所で営業していない 52
活動停止、税務コード失効手続き未完了 49
一時休業中 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2,751 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG

納税者番号: 0111674290
Số 64 xóm Giữa, Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÍN THANH

納税者番号: 1001341981
Thôn Tân Việt, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI AN THÀNH PHÁT LT

納税者番号: 2301429325
Thôn Phú Đào, Xã Trung Chính, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TÂN LỢI PHÁT

納税者番号: 0319756707
60/41/3 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VĂN THANH GROUP

納税者番号: 1801841824
146/59 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN THÀNH ĐẠT 79

納税者番号: 1001341533
Thôn Nhân Phú, Xã Diên Hà, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÁ MỸ PHẨM AN KHANG

納税者番号: 0111647709
Số 5, Đường 3, Xóm Thanh Giang Trong, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NHÃN TIỀN

納税者番号: 1602236981
Số 188 Ấp Long Hòa 2, Xã Long Kiến, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DỊCH VỤ ATMY

納税者番号: 0111634530
Số nhà 12A, Ngách 115, Ngõ 122 phố Do Nha, Tổ dân phố số 20 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY SKY DURIAN

納税者番号: 6001847304
Thôn 9A, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.