HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3001806013
ベトナム語名称HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng
住所Trung Tiến, Xã Kỳ Thượng, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Trương Quang Hiền
事業登録証の交付日06/11/2014
営業開始日21/11/2014
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 20:50

事業分野

E381廃棄物収集業
A016農業サービス業

HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng に関するよくあるご質問

HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng の住所はどこですか?
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng の本店所在地は Trung Tiến, Xã Kỳ Thượng, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Xã Kỳ Thượng、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng の納税者番号は何ですか?
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng の納税者番号は 3001806013(21/11/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng はどのような事業分野で活動していますか?
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng の主要な事業分野は Thu gom rác thải(事業分野コード E381)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng は現在も活動していますか?
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng(納税者番号 3001806013)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3001806013 の情報は、いつ更新されますか?
HTX môi trường, quản lý chợ và kinh doanh tổng hợp Kỳ Thượng のデータは、25/09/2026 20:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Kỳ Thượng の事業者統計

17事業者総数
11営業中
6廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業3
運輸業・倉庫業3
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防1
教育・学習支援業1
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動1
農業、林業及び漁業1

法的形態別

協同組合5
有限責任会社5
株式会社2
一人有限責任会社2
人民委員会1
学校・教育機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み10
登録住所で営業していない5
活動停止、税務コード失効手続き未完了1
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Trương Quang Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ASIA - EUROPE GOLD

納税者番号:0318916436
79/30/29 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AGRIAMAZING

納税者番号:4001282315
Đường Phan Châu Trinh, Tổ 3 Yên Lư, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XD TM TRUNG NGUYÊN

納税者番号:0318020664
4A/4/22 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI TRƯƠNG QUANG HIỂN

納税者番号:1801712297
8/9/18, Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỀN DECOR

納税者番号:4201866766
Số 9/1, Tân Hải, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DECOR H&H

納税者番号:0315114434
Số 1 Đường D 31, Khu Kiến Á, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGHIÊN CỨU Y DƯỢC MEKONG

納税者番号:0314924041
Tòa nhà VP Milk, Số 21A đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD - VẬN TẢI QUANG HIỂN

納税者番号:2200737933
Số 105, Đường Hùng Vương, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mtv Xây Dựng Thương Mại Trung Hiển Phát

納税者番号:5801276457
Số 7, D9, Hồ Tùng Mậu, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hiển Quang

納税者番号:0312292943
213C Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.