Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3001680963
ベトナム語名称 Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân
住所 Đức Bồng, Xã Đức Bồng(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Chí Thanh
事業登録証の交付日 16/05/2013
営業開始日 09/05/2013
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 16:09

事業分野

E38 廃棄物の収集、処理及び処分;原材料回収業
G46633 煉瓦・瓦・石・砂・砂利卸売業

Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân に関するよくあるご質問

Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân、納税者番号 3001680963、住所 Đức Bồng, Xã Đức Bồng(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân の住所はどこですか?
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân の本店所在地は Đức Bồng, Xã Đức Bồng(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân の納税者番号は 3001680963(09/05/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân の主要な事業分野は Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu.(事業分野コード E38)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân は現在も活動していますか?
Hợp tác xã môi trường và SXKD vật liệu XD Nhật Tân(納税者番号 3001680963)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

法定代表者が "Nguyễn Chí Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 522 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN MINH THÀNH

納税者番号: 0319760090
266/7 Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGỌC LINH

納税者番号: 3002321540
Thôn Long Hạ , Xã Tứ Mỹ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG PHÁT TC

納税者番号: 1201734940
Số 453, Ấp Vĩnh Hòa, Xã Vĩnh Kim, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN LONG THÀNH

納税者番号: 1201734718
Thửa đất số 541, tờ bản đồ số 24, ấp Bình Thanh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯỚC ĐỨC THÀNH 68

納税者番号: 1801837063
52 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XDTM AN THÀNH CƯ

納税者番号: 0319621851
289 Nguyễn Đình Kiên, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIỆN ANH 79

納税者番号: 1602232708
Số 112, ấp Long Thuận 2, Xã Long Điền, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TVDT XÂY DỰNG PHÚ ĐẠI SƠN

納税者番号: 5000921151
Thôn Tứ Thế, Xã Phú Lương, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY LINH ĐAN

納税者番号: 6001835274
Lô CN6, Đường số 2, Cụm công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XÂY LẮP TÂN THÀNH

納税者番号: 3502583008
17 Tuệ Tĩnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.