Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh
| 納税者番号 | 3001656978 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh |
| 取引名 | TRUNG TÂM PHÁP Y TỈNH HÀ TĨNH |
| 住所 | Số 73, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Bắc Hà(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 27/11/2012 |
| 営業開始日 | 27/11/2012 |
| データ更新日 | 08/09/2026 20:45 |
事業分野
| C32501 | 医療用・歯科用機械器具製造業 |
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh に関するよくあるご質問
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh の納税者番号は 3001656978(27/11/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3001656978 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3001656978 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0165697 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh は現在も活動していますか?
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh(納税者番号 3001656978)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh の住所はどこですか?
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh の本店所在地は Số 73, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Bắc Hà(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Pháp y Tỉnh Hà Tĩnh の主要な事業分野は Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa(事業分野コード C32501)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.