Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36
| 納税者番号 | 3001060896 |
| ベトナム語名称 | Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 |
| 住所 | Số 66, đường vũ Quang, , Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Phan Văn Tứ |
| 事業登録証の交付日 | 30/09/2009 |
| 営業開始日 | 07/10/2009 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 08/09/2026 05:47 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 に関するよくあるご質問
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 の代表者は誰ですか?
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 の 代表者 は Phan Văn Tứ です(納税者番号 3001060896 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 の住所はどこですか?
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 の本店所在地は Số 66, đường vũ Quang, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36 は現在も活動していますか?
Công ty CP xây dựng -SX vật liệu XD & thương mại số 36(納税者番号 3001060896)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3001060896 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3001060896 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0106089 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Phan Văn Tứ" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 52 件です