Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号3000445928
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh
住所Tiểu khu 2, khu phố Trung Thượng, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Xuân Mẫn
事業登録証の交付日03/07/2009
営業開始日15/12/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 21:04
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh、納税者番号 3000445928、住所 Tiểu khu 2, khu phố Trung Thượng, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh の本店所在地は Tiểu khu 2, khu phố Trung Thượng, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Phường Sông Trí、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh の納税者番号は 3000445928(15/12/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Minh(納税者番号 3000445928)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Sông Trí の事業者統計

563事業者総数
247営業中
316廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業162
建設業100
製造業56
運輸業・倉庫業42
宿泊業・飲食サービス業41
管理・補助的経済活動39

法的形態別

有限責任会社368
株式会社82
一人有限責任会社37
個人企業31
その他の国家機関11
学校・教育機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み244
活動停止、税務コード失効手続き未完了140
登録住所で営業していない115
活動停止、税務コード失効手続き完了51
一時休業中10
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3