HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh

登録住所で営業していない
納税者番号3000437892
ベトナム語名称HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh
住所Xóm 3 xã Đậu Liêu, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thăng
事業登録証の交付日25/04/2003
営業開始日01/08/2008
会計年度末31/12
データ更新日30/09/2026 10:24
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業

HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh に関するよくあるご質問

納税者番号 3000437892 の情報は、いつ更新されますか?
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh のデータは、30/09/2026 10:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh は現在も活動していますか?
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh(納税者番号 3000437892)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh はどのような事業分野で活動していますか?
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(事業分野コード B0810)。
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh の納税者番号は何ですか?
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh の納税者番号は 3000437892(01/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh の住所はどこですか?
HTX khai thác và chế biến đá xây dựng Hồng Minh の本店所在地は Xóm 3 xã Đậu Liêu, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Phường Nam Hồng Lĩnh、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。

Phường Nam Hồng Lĩnh の事業者統計

205事業者総数
115営業中
89廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業49
建設業43
製造業30
専門・科学・技術サービス業17
運輸業・倉庫業12
教育・学習支援業9

法的形態別

有限責任会社107
株式会社65
個人企業8
協同組合8
学校・教育機関7
一人有限責任会社5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み113
活動停止、税務コード失効手続き未完了45
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き完了8
一時休業中7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Phạm Thăng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN THẮNG PHƯƠNG

納税者番号:4401131568
390 Đường Nguyễn Hồng Sơn, Phường Xuân Đài, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT QUẾ – CHI NHÁNH TÂY BẮC

納税者番号:0500440224-004
Bản Lả Hôm, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 123 LÂU ĐÀI

納税者番号:4300884163
Tổ 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH PHƯỢNG

納税者番号:1102016804
Thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 3, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KĨ THUẬT TS COOL

納税者番号:0317006441
54 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH KHANG PHÁT

納税者番号:0109783711
Lô a1-11 Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU NỘI THẤT AN THỊNH

納税者番号:3502400328
TỔ 12 , KIM SƠN, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TPS

納税者番号:0108745826
Phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÀ PHÊ VIỆT BẮC

納税者番号:5600291871
Bản Co Có, Xã Búng Lao, Điện Biên, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Du Lịch Hùng Thắng

納税者番号:0201723993
Số 81 Hồ Sen, Phường Hàng Kênh(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.