Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号3000426925
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung
略称VIETTRUNG ., LTD
取引名VIETTRUNG ., LTD
住所Số 55 Trần Phú, Phường Nam Hồng, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Việt Trung
事業登録証の交付日14/01/2008
営業開始日01/02/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 17:11
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H493その他の陸上運輸業

Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung の 代表者 は Trần Việt Trung です(納税者番号 3000426925 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung の主要な事業分野は Vận tải đường bộ khác.(事業分野コード H493)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung、納税者番号 3000426925、住所 Số 55 Trần Phú, Phường Nam Hồng, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung は VIETTRUNG ., LTD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3000426925 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 3000426925 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trung のデータは、18/09/2026 17:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Nam Hồng Lĩnh の事業者統計

205事業者総数
115営業中
89廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業49
建設業43
製造業30
専門・科学・技術サービス業17
運輸業・倉庫業12
教育・学習支援業9

法的形態別

有限責任会社107
株式会社65
個人企業8
協同組合8
学校・教育機関7
一人有限責任会社5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み113
活動停止、税務コード失効手続き未完了45
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き完了8
一時休業中7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Trần Việt Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 50 件です

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ DI TRUYỀN GENCIPHER

納税者番号:0111651310
Tầng 7 tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV CENTRE

納税者番号:3002306983
Khu hành chính- dịch vụ, Khu công nghiệp và cảng biển Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRẦN VIỆT TRUNG

納税者番号:1201705403
102 Trương Thành Công, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công an Phường Rạch Dừa

納税者番号:0319032133
Số 286 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STARFLOW MEDIA

納税者番号:0318844069
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GOLDEN GATE – CHI NHÁNH HÒA BÌNH

納税者番号:5400548488
Lô CN-17, Cụm công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GATHER VILLAGE

納税者番号:0110630131
Số 32 Ngõ 12, phố Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SUMIBI VIỆT NAM

納税者番号:0110542767
Số 551 Phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEW LIGHT SP

納税者番号:0110533829
Tổ hợp văn phòng chia sẻ tầng 3, 130 Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CHI NHÁNH TẠI BÌNH ĐỊNH - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NỀN DI ĐỘNG VIỆT NAM

納税者番号:0105906169-011
Số 37 Nguyễn Huệ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.