Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương
| 納税者番号 | 3000419043 |
| ベトナム語名称 | Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương |
| 住所 | Xóm Tân Sơn, xã Kỳ Thọ, Xã Kỳ Khang, Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Hồ Công Hinh |
| 事業登録証の交付日 | 09/10/2007 |
| 営業開始日 | 25/10/2007 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 01:24 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương に関するよくあるご質問
納税者番号 3000419043 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương のデータは、25/09/2026 01:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương、納税者番号 3000419043、住所 Xóm Tân Sơn, xã Kỳ Thọ, Xã Kỳ Khang, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương の 代表者 は Hồ Công Hinh です(納税者番号 3000419043 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương の住所はどこですか?
Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại tổng hợp Hùng Vương の本店所在地は Xóm Tân Sơn, xã Kỳ Thọ, Xã Kỳ Khang, Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Xã Kỳ Khang、Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Kỳ Khang の事業者統計
61事業者総数
34営業中
27廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Hà Tĩnh 全体:事業者 10,325 件、うち営業中は 5,026 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社42
株式会社4
一人有限責任会社4
協同組合4
人民委員会2
学校・教育機関2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み34
活動停止、税務コード失効手続き未完了15
登録住所で営業していない12
