Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 3000353699
ベトナム語名称 Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường
住所 Số 01 - Võ Liêm Sơn, , Hà Tĩnh, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Văn Nam
営業開始日 04/04/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/09/2026 00:15

事業分野

S HOạT ĐộNG DịCH Vụ KHáC.

Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường に関するよくあるご質問

Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường は現在も活動していますか?
Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường(納税者番号 3000353699)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3000353699 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3000353699 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0035369 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường の納税者番号は 3000353699(04/04/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3000353699 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường のデータは、16/09/2026 00:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Công nghệ thông tin, kỹ thuật tài nguyên và môi trường、納税者番号 3000353699、住所 Số 01 - Võ Liêm Sơn, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

法定代表者が "Đoàn Văn Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 53 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NỘI THẤT HOÀNG NGHI

納税者番号: 4001334965
Tổ 1, Thôn Thạnh Hòa, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV NHÔM KÍNH ANH KIỆT

納税者番号: 3703444639
939 Đường DT743, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẾ LIỆU ĐOÀN NAM

納税者番号: 2902264163
Xóm Song Sơn, Xã Tân Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÀNG AN VUI

納税者番号: 0318946688
50A Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ NAM DŨNG

納税者番号: 5702179318
Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DONA DECOR

納税者番号: 3603965557
187 Huỳnh Văn Nghệ, khu phố Tân Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT NAM HẢI

納税者番号: 0700877237
Thôn 2 Tâng, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ THÔNG MINH 101

納税者番号: 0317954615
113 A đường TTN13, khu phố 29, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DNI VIỆT NAM

納税者番号: 0110302998
Số 213B ngõ 82 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN JAVN

納税者番号: 2301216126
Số 37 Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.