Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn
| 納税者番号 | 3000278120 |
| ベトナム語名称 | Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn |
| 略称 | Tiểu hợp phần cấp nước và vệ sinh nông thôn HT;vv |
| 住所 | Trung tâm nước sạch Đường Trần Phú, , Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 03/09/2026 23:52 |
事業分野
| U | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế. |
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn に関するよくあるご質問
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế.(事業分野コード U)。
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn の住所はどこですか?
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn の本店所在地は Trung tâm nước sạch Đường Trần Phú, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn は現在も活動していますか?
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn(納税者番号 3000278120)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(03/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3000278120 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3000278120 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0027812 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn の納税者番号は何ですか?
Ban Quản Lý Tiểu Hợp Phần Cấp Nước Sạch Và Vệ Sinh Nông Thôn の納税者番号は 3000278120です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
