Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú
| 納税者番号 | 3000219830 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú |
| 住所 | Tại nhà Phan Công Hương-Đội 2 Trần Phú-Kì Hưng, , Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 01/07/1998 |
| 営業開始日 | 08/07/1999 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 19/09/2026 06:50 |
事業分野
| F | Xây dựng. |
| F42 | 土木工事業 |
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú に関するよくあるご質問
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú の主要な事業分野は Xây dựng.(事業分野コード F)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú の納税者番号は 3000219830(08/07/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú の住所はどこですか?
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú の本店所在地は Tại nhà Phan Công Hương-Đội 2 Trần Phú-Kì Hưng, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
納税者番号 3000219830 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú のデータは、19/09/2026 06:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú は現在も活動していますか?
Hợp tác xã xây dựng Hưng Phú(納税者番号 3000219830)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.