Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh
| 納税者番号 | 3000207909 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh |
| 取引名 | Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh |
| 住所 | Đ. Trần phú TX Hà Tĩnh, , Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 01/01/1999 |
| 営業開始日 | 01/01/1999 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 09/09/2026 08:33 |
事業分野
| I56301 | バー・ビアホール・パブ |
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh に関するよくあるご質問
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh、納税者番号 3000207909、住所 Đ. Trần phú TX Hà Tĩnh, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh の主要な事業分野は Quán rượu, bia, quầy bar.(事業分野コード I56301)。
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh の住所はどこですか?
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh の本店所在地は Đ. Trần phú TX Hà Tĩnh, , Hà Tĩnh, Việt Nam. です。この組織は Hà Tĩnh の管轄地域にあります。
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ việc làm Thị xã Hà Tĩnh(納税者番号 3000207909)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3000207909 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3000207909 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 30 は区分番号、中央の7桁 0020790 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.