Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2901991889
ベトナム語名称 Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên
住所 Xóm Chi Nê, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Võ Văn Phượng
営業開始日 01/08/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 19:05

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên に関するよくあるご質問

Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên の代表者は誰ですか?
Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên の 代表者 は Võ Văn Phượng です(納税者番号 2901991889 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2901991889 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2901991889 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0199188 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên、納税者番号 2901991889、住所 Xóm Chi Nê, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên の住所はどこですか?
Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên の本店所在地は Xóm Chi Nê, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Xã Hưng Nguyên、Nghệ An の管轄地域にあります。
Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên の納税者番号は何ですか?
Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Hưng Nguyên の納税者番号は 2901991889(01/08/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Hưng Nguyên の事業者統計

429 事業者総数
281 営業中
148 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 102
建設業 97
製造業 65
専門・科学・技術サービス業 31
運輸業・倉庫業 22
宿泊業・飲食サービス業 18

法的形態別

有限責任会社 273
株式会社 122
個人企業 12
一人有限責任会社 12
その他の国家機関 5
協同組合 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 281
登録住所で営業していない 92
活動停止、税務コード失効手続き未完了 29
活動停止、税務コード失効手続き完了 14
一時休業中 13

法定代表者が "Võ Văn Phượng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 45 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN ĐĂK MI 6

納税者番号: 4001341962
Thửa số 70A, tờ bản đồ số 01B, thôn Sông Trà, Xã Phước Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THỦY ĐIỆN ĐĂK MI 5

納税者番号: 4001341987
Thửa số 33, tờ bản đồ số 36, thôn Làng Hồi, Xã Phước Hiệp, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM HỒNG PHÚC KHÁNH HÒA

納税者番号: 4202024113
47/16/14 Đường Tô Ký, Thôn Phước Điền, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾP VẬN VƯƠNG GIA PHÁT

納税者番号: 0318890918
231-233 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC & XÂY DỰNG KHANG THỊNH

納税者番号: 1602195284
366 đường Tỉnh lộ 947, Tổ 10, Ấp Bình Chánh 2, Xã Bình Mỹ, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ VVP

納税者番号: 3703282473
OBC Tower, Số 39A, Đường D8, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÉN DECOR

納税者番号: 3301730492
Lô A74, Đường 3B, Khu Đô Thị Phú Mỹ Thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC QUẢNG NAM - NHÀ MÁY NƯỚC TRẢNG NHẬT

納税者番号: 4000100160-023
Thôn Thanh Quýt 2, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG BÌNH MINH

納税者番号: 0317532469
10 Đường số 6A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HASAM

納税者番号: 0317154231
459 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.