Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2901952199
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu)
住所 Khu B, Khu công nghiệp Nam Cấm - Khu kinh tế Đông Nam Nghệ A, Xã Trung Lộc, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Trần Mạnh Cường
事業登録証の交付日 20/10/2014
営業開始日 08/10/2018
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 16:44

事業分野

C10740 マカロニ・めん類・類似食料品製造業
C1030 野菜・果実加工品製造業
C1040 動植物油脂製造業
C10500 乳製品製造業
C10750 調理済食品製造業
C10790 他に分類されないその他の食料品製造業
C1104 清涼飲料・鉱泉水製造業
C1702 段ボール・段ボール箱・紙容器製造業
C20290 その他の化学製品製造業
C2220 プラスチック製品製造業
G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業
G4632 食料品卸売業
G4633 飲料卸売業
G46900 各種商品卸売業
H5229 その他の運輸付帯サービス業
L68100 自己所有又は賃借不動産の売買・賃貸業
N82300 コンベンション・展示会運営業

Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) の主要な事業分野は Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự(事業分野コード C10740)。このほか、16 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) の 代表者 は Trần Mạnh Cường です(納税者番号 2901952199 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) の本店所在地は Khu B, Khu công nghiệp Nam Cấm - Khu kinh tế Đông Nam Nghệ A, Xã Trung Lộc, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Xã Trung Lộc、Nghệ An の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu) は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Masan MB (MST nộp hộ nhà thầu)(納税者番号 2901952199)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2901952199 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2901952199 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0195219 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Trung Lộc の事業者統計

185 事業者総数
116 営業中
69 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

製造業 64
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 37
建設業 24
運輸業・倉庫業 14
専門・科学・技術サービス業 10
管理・補助的経済活動 7

法的形態別

有限責任会社 109
株式会社 49
一人有限責任会社 9
個人企業 8
学校・教育機関 7
その他の会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 116
登録住所で営業していない 43
活動停止、税務コード失効手続き未完了 20
一時休業中 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 2

法定代表者が "Trần Mạnh Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 212 件です

CÔNG TY TNHH X.C DENTIS

納税者番号: 2902294993
Số 45 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TRỌNG NGHĨA 5 BÌNH ĐỊNH

納税者番号: 4101698980
Thôn Phước Hòa, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ACCOUNTING FLOW

納税者番号: 0319644104
1/6 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 135

納税者番号: 2701011243
Ngách 24/388 đường 30/6, Tổ dân phố Nam Thành 5, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẠNH PHÁT XANH PHÚ THỌ

納税者番号: 2601159038
Khu 2, Xã Trạm Thản, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SPORTTEK

納税者番号: 0319602182
Số 195 đường Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG NGƯ

納税者番号: 4401132723
Số 77, đường Đinh Tiên Hoàng,KP Phú Đông 6, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THÔNG MINH LINKTECH (VIETNAM)

納税者番号: 2301401545
Toà thương mại Cao Nguyên, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ HẢI MINH

納税者番号: 0319512443
Số 134/18 Đường Hiệp Thành 35, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU FOOD

納税者番号: 2401070110
KĐT Mới Ninh Khánh, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.