Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2901802041
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng
住所 Bản Bon - Xã Tiền Phong, Xã Tiền Phong(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Ngọc Lâm
事業登録証の交付日 12/12/2014
営業開始日 01/10/2015
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 19:32

事業分野

A Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản.
I55104 簡易宿所・下宿及び類似の短期宿泊業
I56290 その他の飲食サービス業
C16101 製材業および木材削り加工業

Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng の納税者番号は 2901802041(01/10/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản.(事業分野コード A)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng(納税者番号 2901802041)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2901802041 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng のデータは、25/09/2026 19:32 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã nông, lâm, ngư nghiệp Lâm Hưng の 代表者 は Bùi Ngọc Lâm です(納税者番号 2901802041 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Tiền Phong の事業者統計

28 事業者総数
13 営業中
15 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 10
建設業 6
製造業 3
農業、林業及び漁業 2
教育・学習支援業 2
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動 1

法的形態別

有限責任会社 13
個人企業 9
株式会社 3
学校・教育機関 2
協同組合 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 13
活動停止、税務コード失効手続き未完了 6
登録住所で営業していない 5
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
一時休業中 1

法定代表者が "Bùi Ngọc Lâm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT LONG

納税者番号: 0801447262
Số 297 Thanh Niên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ NỘI A&F

納税者番号: 0110886278
Số 16 ngõ 182 Phố Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&VT THÁI SƠN

納税者番号: 2301290641
Thôn Cáp Trại, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH BẢO LÂM

納税者番号: 2301237581
Nhà số 5, Ngõ 297 Đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ CAO AN BÌNH

納税者番号: 2902145737
Xóm Phong Thịnh, Phường Vinh Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ARCHIINDO

納税者番号: 0109897444
Tầng 10, tòa nhà ADI, Khu tiểu thủ công nghiệp làng nghề Vạn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC LÂM LS

納税者番号: 2802859713
SN 176 Lê Hoàn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC ĐỊA CHÍNH XÂY DỰNG NAM KHÁNH HÒA

納税者番号: 4201884941
160 Đường 3/4, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD - DV THANH QUỐC CƯỜNG

納税者番号: 4001180289
Thôn Phong Thử 1, Xã Điện Bàn Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THUẬN PHÁT

納税者番号: 0108599082
Xóm 7, Thôn Phú Xuyên 3, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam.