Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp

登録住所で営業していない
納税者番号 2900873843
ベトナム語名称 Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp
略称 CONSTRUCTION INDUSTRY AND MECHNISM
英語名称 construction industry and mechanism joint stock company
取引名 CONSTRUCTION INDUSTRY AND MECHNISM
住所 Số 59 ,Đường Mai Lão Bảng, xã Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Hiếu
事業登録証の交付日 11/03/2008
営業開始日 11/03/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 23:10
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業
N829 他に分類されない事業サービス業

Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp の 代表者 は Trần Văn Hiếu です(納税者番号 2900873843 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2900873843 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp のデータは、27/09/2026 23:10 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp の住所はどこですか?
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp の本店所在地は Số 59 ,Đường Mai Lão Bảng, xã Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Phường Vinh Phú、Nghệ An の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp は construction industry and mechanism joint stock company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2900873843 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng Công Nghiệp(納税者番号 2900873843)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Vinh Phú の事業者統計

2,088 事業者総数
984 営業中
1,101 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 608
建設業 419
専門・科学・技術サービス業 186
製造業 161
管理・補助的経済活動 113
運輸業・倉庫業 91

法的形態別

有限責任会社 1,109
株式会社 788
個人企業 87
一人有限責任会社 54
センター(公共事業・サービス) 12
協同組合 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 984
登録住所で営業していない 598
活動停止、税務コード失効手続き未完了 362
一時休業中 90
活動停止、税務コード失効手続き完了 51
— 2

法定代表者が "Trần Văn Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 290 件です

CÔNG TY TNHH TMDVSX - XNK HIẾU NGHĨA

納税者番号: 0319689225
Số 202 Đường Đình Phong Phú, Khu phố 82, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001842384
Xóm 4, Buôn KNa, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG HIẾU MB

納税者番号: 2401084508
Thôn Thủ Dương, Xã Nam Dương, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HÀ TĨNH MEDIA

納税者番号: 3002316117
Thôn Hưng Thịnh, Xã Cẩm Hưng, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ KOCHIKI

納税者番号: 1301171811
Số D1, D2, đường D5, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEN-SPACE

納税者番号: 0111498655
Số 9, đường Cổng Đồng, Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN THÀNH NAM GROUP

納税者番号: 3703469947
Số nhà 30 Đường số 9, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OU YA VIỆT NAM

納税者番号: 3703467611
Số Nhà 1067, Đường Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 3A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VHSD GROUP

納税者番号: 0319511087
Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HNG AGRO

納税者番号: 0601320565
Thôn 2, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.