Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2900803042
ベトナム語名称Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông
住所Số 5 ngõ 10 Trần Quang Khải phường Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Đậu Hồng Linh
事業登録証の交付日03/05/2007
営業開始日01/07/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日22/09/2026 08:19
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業
N829他に分類されない事業サービス業

Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông の住所はどこですか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông の本店所在地は Số 5 ngõ 10 Trần Quang Khải phường Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Phường Vinh Phú、Nghệ An の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông の 代表者 は Đậu Hồng Linh です(納税者番号 2900803042 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông、納税者番号 2900803042、住所 Số 5 ngõ 10 Trần Quang Khải phường Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2900803042 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần xây dựng công trình Giao Thông のデータは、22/09/2026 08:19 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Vinh Phú の事業者統計

2,088事業者総数
984営業中
1,101廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業608
建設業419
専門・科学・技術サービス業186
製造業161
管理・補助的経済活動113
運輸業・倉庫業91

法的形態別

有限責任会社1,109
株式会社788
個人企業87
一人有限責任会社54
センター(公共事業・サービス)12
協同組合10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み984
登録住所で営業していない598
活動停止、税務コード失効手続き未完了362
一時休業中90
活動停止、税務コード失効手続き完了51
—2