Phòng tài nguyên và Môi Trường
| 納税者番号 | 2900796846 |
| ベトナム語名称 | Phòng tài nguyên và Môi Trường |
| 住所 | K8 thị trấn Kim Sơn, Xã Quế Phong, Nghệ An, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 18/05/2007 |
| 営業開始日 | 18/05/2007 |
| データ更新日 | 25/09/2026 20:04 |
事業分野
| N829 | 他に分類されない事業サービス業 |
Phòng tài nguyên và Môi Trường に関するよくあるご質問
Phòng tài nguyên và Môi Trường の納税者番号は何ですか?
Phòng tài nguyên và Môi Trường の納税者番号は 2900796846(18/05/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2900796846 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2900796846 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0079684 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng tài nguyên và Môi Trường は現在も活動していますか?
Phòng tài nguyên và Môi Trường(納税者番号 2900796846)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng tài nguyên và Môi Trường の住所はどこですか?
Phòng tài nguyên và Môi Trường の本店所在地は K8 thị trấn Kim Sơn, Xã Quế Phong, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Xã Quế Phong、Nghệ An の管轄地域にあります。
Phòng tài nguyên và Môi Trường はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng tài nguyên và Môi Trường の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Quế Phong の事業者統計
89事業者総数
58営業中
31廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社32
株式会社26
その他の国家機関9
個人企業8
協同組合6
センター(公共事業・サービス)3
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み57
登録住所で営業していない12
活動停止、税務コード失効手続き未完了11
活動停止、税務コード失効手続き完了5
一時休業中3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1
