Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2900728282
ベトナム語名称 Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1
住所 Số 20 đường Trường Thi, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Ngọc Nguyên
事業登録証の交付日 20/09/2005
営業開始日 01/01/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 01:01

事業分野

K66 金融・保険関連業

Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 に関するよくあるご質問

Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 はどのような事業分野で活動していますか?
Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 の主要な事業分野は Hoạt động tài chính khác.(事業分野コード K66)。
Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 の納税者番号は何ですか?
Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 の納税者番号は 2900728282(01/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 の住所はどこですか?
Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 の本店所在地は Số 20 đường Trường Thi, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Phường Trường Vinh、Nghệ An の管轄地域にあります。
Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chương trình hỗ trợ khu vực doanh nghiệp - Hợp phần 1、納税者番号 2900728282、住所 Số 20 đường Trường Thi, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2900728282 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2900728282 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0072828 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Trường Vinh の事業者統計

3,599 事業者総数
1,483 営業中
2,111 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 909
建設業 794
専門・科学・技術サービス業 373
製造業 246
管理・補助的経済活動 184
教育・学習支援業 158

法的形態別

有限責任会社 1,890
株式会社 1,355
個人企業 174
一人有限責任会社 104
センター(公共事業・サービス) 16
その他の国家機関 12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,483
登録住所で営業していない 1,164
活動停止、税務コード失効手続き未完了 695
一時休業中 157
活動停止、税務コード失効手続き完了 95
登録住所での営業状況を確認中 3

法定代表者が "Hoàng Thị Ngọc Nguyên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 5 件です

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ XPD (VIỆT NAM) (NTNN)

納税者番号: 0318264727
Tầng 5, Số 3 Trà Khúc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHARMING

納税者番号: 0317268510
Căn GM-N.03 Khu Golden Mansion, 119 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIZ

納税者番号: 0317065782
Số 3, Lô GM-N dự án Golden Mansion, 119 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LE SAM

納税者番号: 0312843647
Số 3, Lô GM-N dự án Golden Mansion, 119 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Minh

納税者番号: 0305757958
111/5 Quang Trung ấp Trung Chánh 1 X.Trung Chánh, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.