Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 2900662401
ベトナム語名称 Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc
住所 Xóm Yên Khánh xã yên Sơn, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Văn Sơn
事業登録証の交付日 29/06/2005
営業開始日 01/08/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 26/09/2026 19:32
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G46 卸売業(自動車・オートバイ等を除く)

Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の 代表者 は Hoàng Văn Sơn です(納税者番号 2900662401 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の住所はどこですか?
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の本店所在地は Xóm Yên Khánh xã yên Sơn, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Xã Đô Lương、Nghệ An の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc(納税者番号 2900662401)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2900662401 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2900662401 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0066240 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần TM và DV phát triển nông nghiệp nông thôn Minh Ngọc の納税者番号は 2900662401(01/08/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Đô Lương の事業者統計

318 事業者総数
191 営業中
121 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 97
建設業 75
製造業 28
運輸業・倉庫業 21
専門・科学・技術サービス業 12
管理・補助的経済活動 11

法的形態別

有限責任会社 194
株式会社 69
個人企業 24
協同組合 9
一人有限責任会社 9
その他の国家機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 188
登録住所で営業していない 68
活動停止、税務コード失効手続き未完了 36
一時休業中 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 7
登録住所での営業状況を確認中 6

法定代表者が "Hoàng Văn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 162 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH PHONG PHÁT

納税者番号: 3703521594
F52 đường NF1, Tổ 1, Khu Phố Phú Điền, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN TÂN PHÁT

納税者番号: 2301409128
Số 268 đường Nguyễn Công Hãng, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN KAIZEN VIỆT NAM

納税者番号: 0111465032
Nhà 26 Ngách 7/18 Đường Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG SƠN

納税者番号: 5702220414
Thôn Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN MẶT TRỜI ST

納税者番号: 4900941342
Thôn Vạn Thắng, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG TIDC VIỆT NAM

納税者番号: 0111378157
Tầng 5, Số nhà 75, ngõ 12 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CBTP SƠN DƯƠNG

納税者番号: 5702215566
Số nhà 144, Khu 4, Phường Đông Triều, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV SƠN PHÁT

納税者番号: 2700998690
Xóm 7A, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THANH TÂM LS

納税者番号: 4900936286
Số 120, khối Pò Tang, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG VĂN SƠN

納税者番号: 3301755095
16/3 Ngô Thi Sĩ, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.