Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2900618843
ベトナム語名称 Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9
住所 101 Hải Thượng Lãn Ông - Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表者 Trần Nam Hưng
事業登録証の交付日 29/12/2004
営業開始日 01/02/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 28/09/2026 17:31

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業
F42 土木工事業

Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 の 代表者 は Trần Nam Hưng です(納税者番号 2900618843 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 の住所はどこですか?
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 の本店所在地は 101 Hải Thượng Lãn Ông - Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Phường Vinh Phú、Nghệ An の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9(納税者番号 2900618843)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2900618843 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2900618843 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0061884 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần Đầu tư và XD công trình 9 の納税者番号は 2900618843(01/02/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Vinh Phú の事業者統計

2,088 事業者総数
984 営業中
1,101 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 608
建設業 419
専門・科学・技術サービス業 186
製造業 161
管理・補助的経済活動 113
運輸業・倉庫業 91

法的形態別

有限責任会社 1,109
株式会社 788
個人企業 87
一人有限責任会社 54
センター(公共事業・サービス) 12
協同組合 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 984
登録住所で営業していない 598
活動停止、税務コード失効手続き未完了 362
一時休業中 90
活動停止、税務コード失効手続き完了 51
— 2

法定代表者が "Trần Nam Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH AP VIỆT NAM

納税者番号: 1001297676
Nhà ông Hưng, Thôn Lộc Ninh, Xã Hưng Phú, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HTCAR

納税者番号: 0318042650
Số 232, Đường III, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỂ THAO NAM HƯNG VIỆT NAM

納税者番号: 0202166953
Số 5/29F Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO TRẦN GIA

納税者番号: 0110007174
Thửa CUTM6-16, Dự án làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRẦN GIA

納税者番号: 0109992867
Thửa CUTM6-16, Dự án làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TIẾN THÀNH

納税者番号: 0109933928
Số nhà 30, ngách 83 ngõ 24, đường Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XE CẨU NHẬT MINH

納税者番号: 3200729317
Số 43 Nguyễn Lương Bằng, Khu Phố 8, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GARAGE Z63

納税者番号: 0316666389
519 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VTIMEX

納税者番号: 0107886888
Số 151 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải Nguyên Hưng

納税者番号: 3603345497
Số 79/18BC, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.