Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 2900415145
ベトナム語名称 Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh
住所 Số 41 - Đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
営業開始日 17/04/1991
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 29/09/2026 12:09
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C32502 整形外科用・リハビリテーション用具製造業

Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh に関するよくあるご質問

納税者番号 2900415145 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2900415145 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 29 は区分番号、中央の7桁 0041514 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh は現在も活動していますか?
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh(納税者番号 2900415145)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh の住所はどこですか?
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh の本店所在地は Số 41 - Đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. です。この組織は Phường Thành Vinh、Nghệ An の管轄地域にあります。
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh の主要な事業分野は Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng.(事業分野コード C32502)。
Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Chỉnh hình - phục hồi chức năng Vinh、納税者番号 2900415145、住所 Số 41 - Đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Thành Vinh の事業者統計

3,339 事業者総数
1,339 営業中
1,991 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Nghệ An 全体:事業者 23,198 件、うち営業中は 10,464 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 957
建設業 654
専門・科学・技術サービス業 322
製造業 230
管理・補助的経済活動 184
運輸業・倉庫業 155

法的形態別

有限責任会社 1,761
株式会社 1,216
個人企業 191
一人有限責任会社 91
その他の国家機関 16
協同組合 14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,336
登録住所で営業していない 1,020
活動停止、税務コード失効手続き未完了 771
一時休業中 132
活動停止、税務コード失効手続き完了 68
登録住所での営業状況を確認中 6