Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2802668155
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh
住所Thôn 1, Xã Thiệu Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Lân
事業登録証の交付日24/04/2019
営業開始日06/05/2019
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 08:40

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh(納税者番号 2802668155)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2802668155 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh のデータは、26/09/2026 08:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Thịnh の 代表者 は Nguyễn Đức Lân です(納税者番号 2802668155 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2802668155 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2802668155 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0266815 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Thiệu Quang の事業者統計

69事業者総数
36営業中
33廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

建設業18
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業11
農業、林業及び漁業9
金融・銀行・保険業5
運輸業・倉庫業5
製造業5

法的形態別

有限責任会社49
株式会社8
協同組合5
その他の国家機関2
人民委員会2
一人有限責任会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み34
登録住所で営業していない18
活動停止、税務コード失効手続き完了5
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
一時休業中5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Nguyễn Đức Lân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY TNHH MTV LND

納税者番号:3002288004
Thôn Phú Thọ, Xã Tùng Lộc, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỨC LÂN

納税者番号:2301316829
Thôn Tiền Thôn, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIÊN PHONG

納税者番号:2301220700
Khu phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CORNER

納税者番号:0315912546
216 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Thịnh Quang QN

納税者番号:5701841426
Số 271 đường Trần Quốc Tảng, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MD MINH ĐỨC

納税者番号:0314000755
90/14 Đường Số 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hợp tác xã Quyết Thắng

納税者番号:0100235083
Số 130 phố Trần Nhật Duật, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ JEIL VINA

納税者番号:2300858240
Số 5, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tôn Hoàng Dung

納税者番号:5900981629
Thôn Tao Chor A, Xã Ia Hrú, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN AN DƯƠNG

納税者番号:0106239849
Số nhà 2, ngách 37 ngõ 10 đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.