Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2802270452
ベトナム語名称 Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu)
住所 Khu Kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Phí Văn Dũng
事業登録証の交付日 19/06/2009
営業開始日 02/02/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 07:12

事業分野

E38110 非有害廃棄物収集業
S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) の 代表者 は Phí Văn Dũng です(納税者番号 2802270452 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2802270452 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) のデータは、19/09/2026 07:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu)(納税者番号 2802270452)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) の主要な事業分野は Thu gom rác thải không độc hại(事業分野コード E38110)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu) の納税者番号は 2802270452(02/02/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Trường Lâm の事業者統計

233 事業者総数
151 営業中
82 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 50
建設業 45
運輸業・倉庫業 34
製造業 29
鉱業、採石業 12
管理・補助的経済活動 10

法的形態別

有限責任会社 171
株式会社 49
一人有限責任会社 7
協同組合 2
学校・教育機関 2
その他の会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 150
登録住所で営業していない 50
活動停止、税務コード失効手続き未完了 24
一時休業中 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Phí Văn Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH BÁN BUÔN GẠO VÀ TP SẠCH DŨNG VP

納税者番号: 2500727710
Số nhà 129, phố Lưu Túc, TDP Thanh Giã 1, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GAGAMES

納税者番号: 0110848882
Xóm X7, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ AK POKER

納税者番号: 0110679634
Khu Mả Cố (Khu X7), Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN CÔNG NGHIỆP VÀ DỰ ÁN

納税者番号: 0110019243
Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT KFA

納税者番号: 0109338492
Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI COMMFOODS VIỆT NAM

納税者番号: 0109165546
Số 5, C4, Lô 2, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN TÀI SẢN MAX ASSET

納税者番号: 0108221029
Số 5-C4 (lô 2) Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DŨNG THỦY

納税者番号: 0106682225
Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG NGHI SƠN

納税者番号: 2801403389
Khu Kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.

Công ty cổ phần môi trường Nghi Sơn (Nộp hộ nhà thầu của tổ chức hợp tác kinh doanh)

納税者番号: 2803111046
Khu Kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.