Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2801850066
ベトナム語名称Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến
略称TRUNG TUYEN CO.LTD
取引名TRUNG TUYEN CO.LTD
住所Nhà ông Trương Văn Trung, thôn Hồng Kỳ, Xã Hoằng Phụ(Hết hiệu lực), Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Trương Văn Trung
事業登録証の交付日24/04/2012
営業開始日27/04/2012
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 17:50

事業分野

G4620農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
F41000建築建設業
G4649その他の家庭用品卸売業
G46900各種商品卸売業

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến の 代表者 は Trương Văn Trung です(納税者番号 2801850066 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến(納税者番号 2801850066)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến の納税者番号は 2801850066(27/04/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến は TRUNG TUYEN CO.LTD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2801850066 でも同じ結果が得られます。
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trung Tuyến の主要な事業分野は Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống.(事業分野コード G4620)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Xã Hoằng Phú の事業者統計

118事業者総数
56営業中
62廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業37
製造業20
建設業14
農業、林業及び漁業11
専門・科学・技術サービス業5
宿泊業・飲食サービス業4

法的形態別

有限責任会社90
株式会社13
個人企業5
一人有限責任会社4
協同組合3
人民委員会1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み56
登録住所で営業していない28
活動停止、税務コード失効手続き未完了21
一時休業中7
活動停止、税務コード失効手続き完了6

法定代表者が "Trương Văn Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 46 件です

CÔNG TY TNHH MTV TRUNG HẢI ANH

納税者番号:5702231857
Số nhà 18 ngõ 16, phố Chạp Khê, Phường Vàng Danh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV XÂY DỰNG TRƯƠNG VĂN

納税者番号:3901387301
339 Đường tỉnh 781B, Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD TRUNG QUÝ

納税者番号:1602229247
Số nhà 39, Tổ 1, Ấp Phú Mỹ Hạ, Xã Phú An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI LOAN THẢO

納税者番号:4202043123
Tổ 18, Thôn Đồng Nhơn, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG XÃ NGHĨA GIANG

納税者番号:4300913103
Thôn An Sơn, Xã Nghĩa Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ MINH PHONG

納税者番号:0700902187
Lô NM-KT 1.2, Cụm công nghiệp Yên Lệnh, Phường Duy Tiên, Ninh Bình, Việt Nam.

Văn Phòng Công Chứng Trương Văn Trung

納税者番号:1801355856
667/10 đường Nguyễn Văn Linh, khu vực Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG VÂN ECO

納税者番号:0110825405
Tầng 2, V11- B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NEKO MEDIA

納税者番号:0110811681
Tầng 2, Lô 1 Tòa B, Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên Văn phòng Trung Ương Đảng và Báo Nhân dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THỰC PHẨM TRƯƠNG TRUNG

納税者番号:2601104374
Khu Đồng Tâm, Xã Đoan Hùng, Phú Thọ, Việt Nam.