Công ty TNHH Tân Vượng Phát

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2801395064
ベトナム語名称Công ty TNHH Tân Vượng Phát
住所Nhà bà Dương Thị Mai, Thôn Trường Sơn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Trương Văn Bằng
事業登録証の交付日05/06/2009
営業開始日10/06/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 00:12
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH Tân Vượng Phát の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C162木・竹・籐製品製造業(家具を除く);わら製品・編組品製造業

Công ty TNHH Tân Vượng Phát に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Tân Vượng Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Tân Vượng Phát の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế);; sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện.(事業分野コード C162)。
Công ty TNHH Tân Vượng Phát の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH Tân Vượng Phát の 代表者 は Trương Văn Bằng です(納税者番号 2801395064 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH Tân Vượng Phát の住所はどこですか?
Công ty TNHH Tân Vượng Phát の本店所在地は Nhà bà Dương Thị Mai, Thôn Trường Sơn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Phường Quảng Phú、Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Tân Vượng Phát は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Tân Vượng Phát(納税者番号 2801395064)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2801395064 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801395064 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0139506 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Quảng Phú の事業者統計

1,240事業者総数
511営業中
729廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業381
建設業231
製造業160
管理・補助的経済活動59
専門・科学・技術サービス業56
運輸業・倉庫業54

法的形態別

有限責任会社879
株式会社237
個人企業61
一人有限責任会社28
学校・教育機関12
協同組合9

状態別

登録住所で営業していない543
納税者:税務コード(MST)発行済み503
活動停止、税務コード失効手続き未完了114
一時休業中49
活動停止、税務コード失効手続き完了23
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)8

法定代表者が "Trương Văn Bằng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH KIM CÁT FOODS

納税者番号:3703509036
Số 46 đường Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TECHTRONIC TOOLS (VIỆT NAM)

納税者番号:0316071695
Lô I-14.5, Đường D14, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TOÀN ANH

納税者番号:5300782269
Tại nhà riêng Ông: Trướng Văn Bang, thôn Mai Hồng 1, Xã Bảo Hà, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY ĐỨC TRÍ

納税者番号:3702815707
Thửa đất số 411, Tờ bản đồ số 6, Khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN THỊNH VŨ

納税者番号:0107986219
Số 59 Bến Trung, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VIỄN THÔNG THÙY ANH

納税者番号:5701883761
Số 381, Tổ 48, Khu 5, Phường Hà Khẩu(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG BÌNH

納税者番号:3100993205
Tổ dân phố 10, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI LỢI PHÁT

納税者番号:3801035472
Tổ 2, Khu phố Tân Phú 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY TÍNH BÌNH MINH

納税者番号:0311728698
C3/23C12 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

UBND Xã Tây Vinh

納税者番号:4100289294
Thôn Nhơn Thuận, Xã Tây Vinh(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.